Tới nội dung chính

𬒈

𬒈
què
⽯bộ thạch · 10 nét

đá lớn; (văn) hòn đá to lớn

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đá lớn; (văn) hòn đá to lớn

  2. 貳名danh từ

    tảng đá to lớn; tảng đá

  3. 參形tính từ

    tiêu điều; suy tàn; đình đốn

𬒈
hú
BỘ THỦ⽯
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu