Tới nội dung chính

艴

艴
fú
phật
⾊bộ sắc · 11 nét

tức giận; phẫn nộ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tức giận; phẫn nộ

    • 。

      Anh ấy giận dữ không vui.

艴
fú
phật
BỘ THỦ⾊
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu