word姐

word姐
wordjiě
w o r d tỷ

(lóng) chị ơi; chị gái ơi (tiếng lóng mạng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) chị ơi; chị gái ơi (tiếng lóng mạng)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.