T字裤

T字裤
T
T tự khố

quần lót dạng T; quần lót chữ T

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần lót dạng T; quần lót chữ T

    • T

      Cô ấy thích mặc quần lót lọt khe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.