NG镜头

NG镜头
NGjìngtóu
N G kính đầu

đoạn phim hỏng; cảnh quay lỗi (trong phim và truyền hình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoạn phim hỏng; cảnh quay lỗi (trong phim và truyền hình)

    • NG

      Cảnh quay hỏng rất thú vị.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.