K房

K房
Kfáng
K phòng

(lóng) phòng karaoke; phòng KTV

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) phòng karaoke; phòng KTV

    • K

      Chúng ta đi phòng KTV hát đi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.