G友

G友
Gyǒu
G hữu

bạn thân (thường dùng để chỉ bạn thân nam); (lóng) bạn tình đồng giới nam

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn thân (thường dùng để chỉ bạn thân nam); (lóng) bạn tình đồng giới nam(kế thừa)

    • Anh ấy là người bạn gay tốt nhất của tôi.

  2. danh từ

    (lóng) bạn thân cùng giới; bạn gay(kế thừa)

    • Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.