B超

B超
Bchāo
B siêu

siêu âm B (siêu âm chế độ B)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu âm B (siêu âm chế độ B)

    • B

      Cô ấy đi siêu âm B.

  2. danh từ

    siêu âm B (siêu âm trước sinh)

    • B

      Cô ấy đi siêu âm rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.