汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𰯺
𰯺
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
与
🔊
yǔ
(văn) và; cùng với
旧
🔊
jiù
cũ; cũ kỹ; cựu
举
🔊
jǔ
dạng khác của 舉|举[jǔ]
兴
🔊
xìng
hứng thú; hứng khởi; cảm hứng
臼
🔊
jiù
cối giã
臽
🔊
xiàn
hố; hầm (cổ)
臾
🔊
yú
chốc lát; khoảnh khắc
臿
🔊
chā
xay tách vỏ trấu; sàng lọc thóc lúa
舀
🔊
yǎo
múc; xúc
舁
🔊
yú
khiêng; nâng (cùng nhau)
舂
🔊
chōng
giã (gạo); đâm; giã bằng cối
舄
🔊
xì
giày (cổ, có đế kép)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay