汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
𮦢
𮦢
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
雷
🔊
léi
sấm; sét; sấm sét
需
🔊
xū
cần có; phải có
雪
🔊
xuě
tuyết; (động từ) phủ tuyết
雨
🔊
yǔ
mưa
零
🔊
líng
không; số không; lẻ
电
🔊
diàn
chớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
云
🔊
yún
(văn) nói; rằng
霍
🔊
huò
(văn) đột nhiên; bỗng chốc
露
🔊
lù
sương; sương móc
灵
🔊
líng
nhanh; tốc độ; mau
雾
🔊
wù
sương mù; mù sương
霉
🔊
méi
nấm mốc; vi khuẩn; khuẩn
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help