汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𭅏
𭅏
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
包
🔊
bāo
che giấu; che đậy
勾
🔊
gōu
thu hút; quyến rũ; móc; câu
勿
🔊
wù
đừng; chớ (văn)
勺
🔊
sháo
thìa; muỗng
勹
🔊
bāo
dấu bao (bộ thủ chữ Hán)
匀
🔊
yún
đều; đều đặn; cân đối
匆
🔊
cōng
vội vàng; hối hả
匈
🔊
xiōng
dạng cũ của 胸 [xiōng]
匉
🔊
pēng
tiếng nước chảy ầm ầm
匊
🔊
jū
bốc (bằng hai tay); vốc
匋
🔊
táo
đồ gốm; gốm sứ
匍
🔊
pú
dùng trong 匍匐[pu2 fu2]
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay