Tới nội dung chính

𬪩

𬪩
nóng
nùng
⾣bộ dậu · 13 nét

đậm đặc; cô đặc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đậm đặc; cô đặc

  2. 貳名danh từ

    rượu nồng; rượu mạnh

𬪩
nóng
nùng
BỘ THỦ⾣
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu