𬨎

𬨎
yóu
du
bộ xa · 13 nét

xe ngựa nhẹ (xe nhỏ một ngựa kéo)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe ngựa nhẹ (xe nhỏ một ngựa kéo)

  2. tính từ

    vặt vãnh; nhỏ nhặt

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.