/
𬧀
𬧀
thương
⾜bộ túc · 17 nétbước đi loạng choạng; dùng trong từ "loạng choạng"
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bước đi loạng choạng; dùng trong từ "loạng choạng"
𬧀
Phồn thể蹡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bước đi loạng choạng; dùng trong từ "loạng choạng"
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.