Tới nội dung chính

𬟽

𬟽
dōng
đông
⾍bộ trùng · 11 nét

cầu vồng (dùng trong từ chỉ cầu vồng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu vồng (dùng trong từ chỉ cầu vồng)

𬟽
dōng
đông
BỘ THỦ⾍
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu