Tới nội dung chính

𬙋

𬙋
xiāng
tương
⽷bộ mịch · 20 nét

dây buộc tay áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây buộc tay áo

𬙋
xiāng
tương
BỘ THỦ⽷
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu