Tới nội dung chính

𬙊

𬙊
mò
mặc
⽷bộ mịch · 17 nét

giản dị; mộc mạc; chất phác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

  2. 貳名danh từ

    dây; sợi

𬙊
mò
mặc
BỘ THỦ⽷
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu