Tới nội dung chính

𬘬

𬘬
qiàn
thiến
⽷bộ mịch · 11 nét

Tối đỏ; đỏ sẫm (của lụa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    Tối đỏ; đỏ sẫm (của lụa)

𬘬
qiàn
thiến
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu