𬘡缊

𬘡缊
yīnyūn
nhân uân

(văn) (khói, sương mù) dày đặc; mịt mù; mờ ảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) (khói, sương mù) dày đặc; mịt mù; mờ ảo(kế thừa)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.