Tới nội dung chính

𬘡

𬘡
yīn
nhân
⽷bộ mịch · 9 nét

sinh khí; dương khí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sinh khí; dương khí

  2. 貳名danh từ

    ma thuật; huyền bí

𬘡
yīn
nhân
BỘ THỦ⽷
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu