Tới nội dung chính

𬘓

𬘓
xún
xuyên
⽷bộ mịch · 6 nét

giản dị; mộc mạc; chất phác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

  2. 貳名danh từ

    dây lụa mềm; dây tơ mềm

𬘓
xún
xuyên
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu