Tới nội dung chính

𬍛

𬍛
lì
lịch
⽟bộ ngọc · 9 nét

ánh sáng lấp lánh (của ngọc trai)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ánh sáng lấp lánh (của ngọc trai)

𬍛
lì
lịch
BỘ THỦ⽟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu