Tới nội dung chính

𬂩

𬂩
jiā
⽊bộ mộc · 10 nét

(cũ) đũa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (cũ) đũa

  2. 貳名danh từ

    chim sẻ (dạng chữ cổ)

𬂩
jiā
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu