Tới nội dung chính

𫪁

𫪁
lai
lải
⼝bộ khẩu · 10 nét

(khẩu, thổ ngữ) tiểu từ tình thái tương tự như "nhỉ", "à", "đấy nhé"

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    (khẩu, thổ ngữ) tiểu từ tình thái tương tự như "nhỉ", "à", "đấy nhé"

𫪁
lai
lải
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu