汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𫡲
𫡲
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
些
🔊
xiē
một ít; một vài; mấy
于
🔊
yú
đi
二
🔊
èr
hai; 2
五
🔊
wǔ
năm (5)
亚
🔊
yà
thứ hai; á (kém hơn một bậc)
云
🔊
yún
(văn) nói; rằng
井
🔊
jǐng
giếng
亏
🔊
kuī
lỗ (tiền); thâm hụt; thua thiệt
互
🔊
hù
lẫn nhau; tương hỗ
亍
🔊
chù
bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)
亓
🔊
qí
của anh ấy; của ông ấy
亖
🔊
sì
số bốn (dạng cổ)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay