𫠆

𫠆
kuǐ
khuể
bộ hiệt · 10 nét

ngẩng đầu lên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngẩng đầu lên

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.