Tới nội dung chính

𫖮

𫖮
yǐ
ỷ
⾴bộ hiệt · 12 nét

lời nói dễ nghe; lời khéo léo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lời nói dễ nghe; lời khéo léo

  2. 貳形tính từ

    cung kính; lễ phép

𫖮
yǐ
ỷ
BỘ THỦ⾴
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu