𫔶

𫔶
niè
niết
bộ môn · 13 nét

thanh ngăn đứng giữa khung cửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thanh ngăn đứng giữa khung cửa

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.