𫐖𮝺

𫐖𮝺
jiāo
giao cát

(văn) đan xen; vướng vào nhau; rối rắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) đan xen; vướng vào nhau; rối rắm

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.