𫐐

𫐐
nghê
bộ xa · 12 nét

kẹp ngang xe (bộ phận kẹp thanh ngang của xe ngựa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹp ngang xe (bộ phận kẹp thanh ngang của xe ngựa)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.