Tới nội dung chính

𫄶

𫄶
qiǎng
cưỡng
⽷bộ mịch · 15 nét

xâu tiền đồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xâu tiền đồng(kế thừa)

𫄶
qiǎng
cưỡng
BỘ THỦ⽷
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu