𪢌哰

𪢌哰
lánláo
ran lao

nói lảm nhảm; nói nhảm nhí; lộn xộn không rõ nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nói lảm nhảm; nói nhảm nhí; lộn xộn không rõ nghĩa

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.