𪢌

𪢌
lán
ran
bộ khẩu · 15 nét

tiếng lảm nhảm (dùng trong từ lảm nhảm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng lảm nhảm (dùng trong từ lảm nhảm)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.