Tới nội dung chính

𩠌

𩠌
sòng
tống
⾷bộ thực · 13 nét

món ăn kèm cơm (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    món ăn kèm cơm (tiếng Quảng Đông)

    • 𩠌。

      Món ăn này rất ngon.

𩠌
sòng
tống
BỘ THỦ⾷
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu