/
𨀁
𨀁
lung
⾜bộ túc · 12 nétđi bộ; đi lại
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi bộ; đi lại
𨀁
Phồn thể躘
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đi bộ; đi lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi bộ; đi lại
đi bộ; đi lại
đi bộ; đi lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.