汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𨀁
𨀁
🔊
lóng
lung
⾜
bộ túc · 12 nét
đi bộ; đi lại
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
đi bộ; đi lại
𨀁
lóng
lung
BỘ THỦ
⾜
12 nét
Mở mục từ của chữ này
𨀁
Phồn thể
躘
🔊
lóng
lung
⾜
bộ túc · chân
đi bộ; đi lại
1 nghĩa
12 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
đi bộ; đi lại
𨀁
lóng
lung
BỘ THỦ
⾜
12 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
跟
🔊
gēn
gót chân
跑
🔊
pǎo
chạy; bỏ chạy; rời đi
路
🔊
lù
đường; con đường
跳
🔊
tiào
nhảy; bước qua
踢
🔊
tī
đá; đá (bóng)
踩
🔊
cǎi
đạp; giẫm lên
蹲
🔊
dūn
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
跪
🔊
guì
quỳ; quỳ gối
跌
🔊
diē
rơi xuống; rớt xuống
趴
🔊
pā
nằm sấp; phủ phục
跺
🔊
duò
giậm (chân)
距
🔊
jù
cách (một khoảng); cách xa
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay