𧿹

𧿹
bộ túc · 12 nét

ngón chân cái (dạng kết hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngón chân cái (dạng kết hợp)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.