汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𧸯
𧸯
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
买
🔊
mǎi
mua
赢
🔊
yíng
thắng; chiến thắng
卖
🔊
mài
rao bán; mời mua
赚
🔊
zhuàn
kiếm (tiền); kiếm lời
赌
🔊
dǔ
cá cược; đánh bạc
货
🔊
huò
hàng hóa; hàng; tiền tệ
贾
🔊
Jiǎ
họ Giả
费
🔊
fèi
tiêu tốn (chi phí); hao tốn vốn
赛
🔊
sài
thi đấu; tranh tài
贴
🔊
tiē
dán; dính; áp sát
贼
🔊
zéi
kẻ trộm; tên cướp; (khẩu) rất; lén lút
贵
🔊
guì
đắt; quý giá
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay