Tới nội dung chính

𧮪

𧮪
zhān
chiêm
⾔bộ ngôn · 7 nét

lắm lời; ba hoa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lắm lời; ba hoa

  2. 貳动động từ

    thì thầm; (họ) Nhiếp

  3. 參动động từ

    nói đùa; đùa giỡn

𧮪
zhān
chiêm
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu