Tới nội dung chính

𦈕

𦈕
yú
đầu
⽷bộ mịch · 12 nét

ngất; ngất xỉu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngất; ngất xỉu

𦈕
yú
đầu
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu