Tới nội dung chính

𥫣

𥫣
yú
dư
⽵bộ trúc · 9 nét

giỏ tròn để cho gia súc ăn; rổ vật nuôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giỏ tròn để cho gia súc ăn; rổ vật nuôi

𥫣
yú
dư
BỘ THỦ⽵
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu