Tới nội dung chính

𣸨

𣸨
yíng
⽔bộ thuỷ · 12 nét

dùng trong 汫濙|汫𣸨[jing3 ying2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dùng trong 汫濙|汫𣸨[jing3 ying2]

𣸨
yíng
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu