Tới nội dung chính

𡥧

𡥧
lái
nai
⼦bộ tử · 9 nét

con cuối cùng; con út

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    con cuối cùng; con út

𡥧
lái
nai
BỘ THỦ⼦
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu