Tới nội dung chính

𠳐

𠳐
bāng
vâng
⼝bộ khẩu · 10 nét

(tượng thanh) bịch; bịch bịch (tiếng đóng cửa mạnh...)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    (tượng thanh) bịch; bịch bịch (tiếng đóng cửa mạnh...)

    • 𠳐。

      Cánh cửa đóng sầm một tiếng.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng gõ cộc cộc (gõ cửa...)

    • 𠳐𠳐。

      Anh ấy gõ cửa cộc cộc.

𠳐
bāng
vâng
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu