𠮶

𠮶
bộ khẩu · 6 nét

từ đó; cái đó (tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    từ đó; cái đó (tiếng Quảng Đông)

    • 𠮶

      Người đó là ai?

  2. đại từ

    tương đương tiếng Mandarin: 那 (na)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.