龙虾

龙虾
lóngxiā
long hà

tôm hùm

1 nghĩa#10700
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tôm hùm

    一种大的海洋甲壳动物,身体长,有很多脚和长触角yī zhǒng dà de hǎiyáng jiǎké dòngwù, shēntǐ zhǎng, yǒu hěn duō jiǎo hé cháng chùjiǎo

    • Tôi thích ăn tôm hùm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.