龙葵

龙葵
lóngkuí
long quỳ

cây lu lu đực; cây cà đen (Solanum nigrum)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây lu lu đực; cây cà đen (Solanum nigrum)

    • Long quỳ là một loại thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.