龙种

龙种
lóngzhǒng
long chủng

con cháu hoàng đế; dòng dõi rồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cháu hoàng đế; dòng dõi rồng

    • Anh ấy là con cháu hoàng tộc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.