龙眼

龙眼
lóngyǎn
long nhãn

quả nhãn; long nhãn (Dimocarpus longan)

3 nghĩaLượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quả nhãn; long nhãn (Dimocarpus longan)

    • Tôi thích ăn nhãn.

  2. danh từ

    quả nhãn; long nhãn (Dimocarpus longan)

  3. danh từ

    quả nhãn (Dimocarpus longan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.