龙洞

龙洞
lóngdòng
long động

hang động âm u; huyệt âm (thuật ngữ y học cổ truyền)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hang động âm u; huyệt âm (thuật ngữ y học cổ truyền)

    • Long Động là một nơi đẹp.

  2. danh từ

    hang động tự nhiên (trong đá vôi); long động

    • Long Động là một hang động tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.