龙年

龙年
lóngnián
long niên

năm Rồng (ví dụ: 2000, 2012,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Rồng (ví dụ: 2000, 2012,...)

    • Năm nay là năm con Rồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • long(con rồng (tượng hình))HỘI Ý

龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.